Tập đoàn TTHGroup | 0948 956 622 Đặt lịch khám

VANCOMYCIN – HỘI CHỨNG NGƯỜI ĐỎ

1. Tổng quan về Vancomycin

Vancomycin là một kháng sinh glycopeptide được sử dụng rộng rãi trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn gram dương, đặc biệt là Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) và Enterococcus. 
Tác dụng không mong muốn hay gặp nhất với vancomycin là viêm tĩnh mạch và phản ứng giả dị ứng. Phản ứng giả dị ứng do vancomycin có khả năng gây độc trực tiếp trên tế bào mast, dẫn đến giải phóng ồ ạt histamin, dẫn đến các biểu hiện như ban đỏ dữ dội: hội chứng cổ đỏ (red – neck) hay người đỏ (red - man), tụt huyết áp, đau và co thắt cơ.
Dược động học của Vancomycin
Hấp thu: Vancomycin không hấp thu qua đường tiêu hóa, do đó thường được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch để điều trị nhiễm trùng toàn thân.
Phân bố: Phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, bao gồm cả dịch não tủy khi màng não bị viêm.
Chuyển hóa và thải trừ: Chủ yếu được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 6-12 giờ ở người có chức năng thận bình thường.

2. Hội chứng người đỏ là gì?

Hội chứng người đỏ là một phản ứng dị ứng giả mẫn cảm (pseudoallergic reaction) xảy ra phổ biến khi Vancomycin được truyền tĩnh mạch quá nhanh. Phản ứng này không liên quan đến kháng thể IgE mà do sự giải phóng ồ ạt Histamine từ tế bào Mast. Tên gọi “người đỏ” bắt nguồn từ đặc điểm lâm sàng điển hình: đỏ bừng mặt, cổ và thân mình, đôi khi kèm theo ngứa, tụt huyết áp và đau ngực .
Phản ứng này có thể xảy ra ở cả người lớn và trẻ em, mặc dù thường lành tính nhưng hội chứng người đỏ - RMS ở mức độ nặng có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng, thậm chí suy tuần hoàn nếu không xử trí kịp thời.
Tần suất gặp RMS: 
RMS là một phản ứng không quá hiếm gặp trong thực hành lâm sàng. Theo một số nghiên cứu, tỷ lệ bệnh nhân gặp phải phản ứng này có thể lên đến 10% khi truyền Vancomycin quá nhanh. Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể giảm khi các biện pháp phòng ngừa được áp dụng, chẳng hạn như giảm tốc độ truyền thuốc hoặc sử dụng thuốc kháng histamine.

Hội chứng người đỏ là gì?

3. Yếu tố liên quan

- Tốc độ truyền: Một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự xuất hiện của RMS là tốc độ truyền vancomycin. Nếu thuốc được truyền quá nhanh, nguy cơ xảy ra RMS sẽ tăng lên.
- Liều lượng thuốc: Liều lượng cũng có thể làm tăng nguy cơ RMS. Đặc biệt, những bệnh nhân được truyền liều vancomycin lớm hơn mức thông thường có nguy có phản ứng này cao hơn.
- Nhóm tuổi và tình trạng sức khỏe: Trẻ em và người cao tuổi có thể dễ bị ảnh hưởng hơn do khả năng đáp ứng miễn dịch. Những bệnh nhân có bệnh nền như bệnh thận, tim mạch cũng có thể có nguy cơ cao hơn.

4. Chẩn đoán phân biệt

- Tiêu chuẩn chẩn đoán: 
+ Mức độ đỏ da đặc trưng sau khi truyền vacomycin
+ Ngứa và các triệu chứng hệ thống như tụt huyết áp, đau ngực
+ Sự cải thiện sau khi ngừng thuốc và giảm tốc độ truyền.
- Chẩn đoán phân biệt:
RMS cần được phân biệt với các phản ứng dị ứng thật sự hoặc các phản ứng nghiêm trọng khác như sốc phản vệ

Đặc điểm

Red - man

Phản ứng dị ứng thật

Trung gian

Không qua IgE

Qua IgE

Cần tiếp xúc trước

Không

Có

Khởi phát

Nhanh, trong vòng vài phút

Sau vài giờ đến vài ngày

Triệu chứng

Đỏ da, ngứa, tụt huyết áp

Phát ban, sốc phản vệ, khó thở

Điều trị

Giảm tốc độ truyền, kháng histamin

Theo phác đồ sốc phản vệ

5. Điều trị Hội chứng người đỏ (RMS) do Vancomycin

Nếu xuất hiện RMS, cần ngừng truyền ngay vancomycin. Diphenhydramin hydroclorid 50 mg (dùng đường tĩnh mạch hoặc uống) có thể giúp giải quyết hầu hết các triệu chứng của phản ứng. Sau khi hết mẩn, ngứa, có thể thử truyền lại ở tốc độ thấp hơn và/hoặc liều thấp hơn.
Vancomycin được dung nạp tốt hơn nhiều khi được dùng với các liều nhỏ hơn và số lần dùng nhiều hơn. 
Nếu xuất hiện tụt huyết áp, cần truyền dịch và sử dụng thuốc làm tăng huyết áp trong trường hợp nặng.
Để giảm thiểu phản ứng có hại liên quan đến truyền, mỗi liều vancomycin nên được truyền trong ít nhất 60 phút với tốc độ tối đa 10 mg/phút và thay đổi luân phiên vị trí truyền.
 Để làm giảm nguy cơ RMS, liều 1 g thường được khuyến cáo truyền trong vòng 2 giờ. Theo một nghiên cứu, truyền vancomycin (1 g) trong 2 giờ làm giảm có ý nghĩa thống kê về tần suất, mức độ nặng của RMS và lượng histamin được giải phóng vào huyết tương so với truyền trong 1 giờ Lưu ý, RMS cũng đã được ghi nhận khi truyền chậm vancomycin [4], [15]. Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân và nên ngừng vancomycin ngay nếu phát hiện tụt huyết áp, đau ngực, đau cơ [9] hoặc bất kỳ biến cố có hại nào trong quá trình truyền thuốc.

-------------------------------------
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TTH VINH

Số 105 Lý Thường Kiệt, P.Thành Vinh, Nghệ An
Zalo: https://zalo.me/2264646732505716268
Youtube: https://www.youtube.com/@benhvienakhoatthvinh
TikTok:https://www.tiktok.com/@tthvinh.hospital
Trực cấp cứu 24/7: 02386.627.888
CSKH: 0948.95.66.22